Herhangi bir kelime yazın!

"coronal" in Vietnamese

vành (giải phẫu)vành nhật (thiên văn học)

Definition

Liên quan đến vương miện hoặc có hình dạng giống vương miện; trong giải phẫu là mặt phẳng vành chia cơ thể thành phần trước và sau.

Usage Notes (Vietnamese)

'Coronal' chủ yếu dùng trong bối cảnh khoa học, y học hoặc ngôn ngữ học; không dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Examples

The doctor explained the coronal plane in the human body.

Bác sĩ đã giải thích về mặt phẳng **vành** trong cơ thể người.

A coronal mass ejection comes from the Sun’s outer layer.

Một vụ phóng khối lượng **vành nhật** bắt nguồn từ lớp ngoài của Mặt Trời.

The diagram showed coronal sections of the brain.

Sơ đồ cho thấy các lát cắt **vành** của não.

You’ll see the coronal view on most MRI brain scans.

Bạn sẽ thấy góc nhìn **vành** trên hầu hết các ảnh MRI não.

During the solar storm, the news mentioned a massive coronal ejection.

Trong cơn bão Mặt Trời, bản tin nhắc đến một vụ phóng **vành nhật** lớn.

In anatomy class, we learned how the coronal plane separates the body.

Trong lớp giải phẫu, chúng tôi học cách mặt phẳng **vành** chia cơ thể.