Herhangi bir kelime yazın!

"coronado" in Vietnamese

được trao vương miệnđược tôn vinh

Definition

Chỉ người hoặc vật đã được trao vương miện hay vinh danh, thường dùng cho vua, hoàng hậu hoặc người có thành tích đặc biệt.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu xuất hiện trong các văn cảnh trang trọng hay văn học. Đôi khi dùng ẩn dụ cho người rất nổi bật. Hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The new king was coronado in a grand ceremony.

Nhà vua mới được **trao vương miện** trong một buổi lễ long trọng.

She felt coronado after receiving the award.

Cô cảm thấy mình đã được **tôn vinh** sau khi nhận giải thưởng.

The champion stood coronado with glory.

Nhà vô địch đứng **được tôn vinh** cùng vinh quang.

After years of hard work, her efforts were coronado at last.

Sau nhiều năm nỗ lực, cuối cùng cô đã được **vinh danh**.

He walked into the room like a coronado king.

Anh ấy bước vào phòng như một vị vua **được trao vương miện**.

The victory felt like being coronado with honor.

Chiến thắng ấy như cảm giác được **tôn vinh** bằng danh dự.