Herhangi bir kelime yazın!

"corollary" in Vietnamese

hệ quảkết luận (toán học, logic)

Definition

Một kết quả tự nhiên hoặc hệ quả tất yếu của điều gì đó; trong toán học hoặc logic, là mệnh đề phát sinh trực tiếp từ một mệnh đề khác.

Usage Notes (Vietnamese)

'Corollary' chủ yếu dùng trong các bài viết học thuật, toán học hoặc phân tích; hiếm khi xuất hiện trong hội thoại thường ngày. Cụm 'as a corollary', 'the corollary of' phổ biến ở văn bản.

Examples

The rise in fuel prices is a corollary of higher demand.

Việc giá nhiên liệu tăng là một **hệ quả** của nhu cầu cao hơn.

A healthy diet is often a corollary to regular exercise.

Chế độ ăn lành mạnh thường là một **hệ quả** của việc tập thể dục đều đặn.

The corollary to this theory is that more research is needed.

Một **hệ quả** của lý thuyết này là cần thêm nghiên cứu.

Job loss and financial stress are often corollaries of a weak economy.

Mất việc làm và áp lực tài chính thường là **hệ quả** của một nền kinh tế yếu.

Improved communication is a natural corollary of working as a team.

Giao tiếp cải thiện là một **hệ quả tự nhiên** của làm việc nhóm.

As a corollary, we must reconsider how we approach the problem.

**Hệ quả** là chúng ta cần xem xét lại cách tiếp cận vấn đề.