Herhangi bir kelime yazın!

"cornish" in Vietnamese

Cornishtiếng Cornish

Definition

Liên quan đến vùng Cornwall ở phía tây nam nước Anh; cũng là tên của ngôn ngữ Celt từng được nói ở đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Cornish' dùng để chỉ mọi thứ thuộc về Cornwall: con người, thức ăn, văn hóa hoặc ngôn ngữ (vd. 'Cornish pasty', 'Cornish language'). Khi nói về ngôn ngữ, vùng đất hoặc dân tộc, luôn viết hoa. Không nhầm với 'corn' (ngô).

Examples

Many people in Cornwall are proud of their Cornish heritage.

Nhiều người ở Cornwall tự hào về di sản **Cornish** của họ.

He wants to learn to speak Cornish.

Anh ấy muốn học nói tiếng **Cornish**.

We tried a Cornish pasty at the bakery.

Chúng tôi đã thử bánh **Cornish** pasty ở tiệm bánh.

Her grandmother still remembers a few words in Cornish.

Bà của cô ấy vẫn còn nhớ vài từ tiếng **Cornish**.

A lot of tourists come for the beautiful Cornish beaches every summer.

Mỗi mùa hè, rất nhiều khách du lịch đến các bãi biển **Cornish** xinh đẹp.

You should try the Cornish ice cream if you visit Cornwall—it's amazing.

Nếu bạn tới Cornwall, nhất định hãy thử kem **Cornish**—rất ngon.