Herhangi bir kelime yazın!

"cornhole" in Vietnamese

cornhole (trò chơi)lỗ trên bàn cornhole

Definition

Cornhole là một trò chơi ngoài trời, nơi người chơi lần lượt ném túi đậu lên bàn cao có lỗ để ghi điểm. Từ này cũng có thể chỉ cái lỗ trên bàn chơi.

Usage Notes (Vietnamese)

'cornhole' chủ yếu dùng ở Mỹ, mang tính thân mật, thường để chỉ trò chơi hoặc sự kiện có liên quan. Thường gặp trong các cụm như 'chơi cornhole', 'bàn cornhole', 'giải cornhole'.

Examples

We played cornhole at the family picnic.

Chúng tôi đã chơi **cornhole** ở buổi dã ngoại gia đình.

The bag landed in the cornhole.

Túi đã rơi vào **lỗ cornhole**.

Do you know how to play cornhole?

Bạn có biết chơi **cornhole** không?

There's a cornhole tournament every summer in our town.

Thị trấn chúng tôi có giải **cornhole** mỗi mùa hè.

He made three in a row right into the cornhole!

Anh ấy ném trúng **lỗ cornhole** ba lần liên tiếp!

Let's set up the cornhole boards and start playing!

Hãy đặt các bàn **cornhole** ra và bắt đầu chơi nhé!