Herhangi bir kelime yazın!

"cornflowers" in Vietnamese

hoa thanh cúchoa bắp

Definition

Loài hoa dại màu xanh sáng nổi bật, thường mọc ở ruộng hoặc vườn, hoa tròn với cánh mỏng manh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng mang tính miêu tả hoặc trong văn thơ khi nói đến hoa hoặc sắc xanh 'cornflower blue'. Không liên quan đến ngô.

Examples

The field was full of cornflowers in the summer.

Cánh đồng tràn ngập **hoa thanh cúc** vào mùa hè.

She picked some cornflowers for the vase.

Cô ấy hái một số **hoa thanh cúc** để cắm vào bình.

Cornflowers are my favorite wildflowers.

**Hoa thanh cúc** là loài hoa dại mà tôi thích nhất.

Have you seen how blue those cornflowers are?

Bạn có thấy những **hoa thanh cúc** đó xanh thế nào không?

I love the way cornflowers brighten up any bouquet.

Tôi thích cách **hoa thanh cúc** làm nổi bật bất kỳ bó hoa nào.

My grandmother used to grow cornflowers along the fence.

Bà tôi từng trồng **hoa thanh cúc** dọc hàng rào.