Herhangi bir kelime yazın!

"cornerstone" in Vietnamese

nền tảngviên đá góc

Definition

cornerstone là yếu tố quan trọng hoặc nền tảng mà cái gì đó dựa vào hoặc phát triển lên. Nghĩa gốc là viên đá đầu tiên được đặt trong móng của toà nhà.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng bóng nghĩa để chỉ phần cốt lõi trong hệ thống, tổ chức, ý tưởng như 'cornerstone of our policy'. Từ này mang sắc thái trang trọng, hiếm dùng theo nghĩa gốc ngoài lĩnh vực xây dựng hoặc lịch sử.

Examples

Honesty is the cornerstone of their relationship.

Trung thực là **nền tảng** trong mối quan hệ của họ.

Education is a cornerstone of modern society.

Giáo dục là một **nền tảng** của xã hội hiện đại.

Teamwork is the cornerstone of our success.

Làm việc nhóm là **nền tảng** thành công của chúng tôi.

Trust really is the cornerstone of any lasting friendship.

Sự tin tưởng thực sự là **nền tảng** của mọi tình bạn lâu dài.

Innovation has always been the cornerstone of this company's strategy.

Sự đổi mới luôn là **nền tảng** trong chiến lược của công ty này.

Open communication is the cornerstone of a healthy workplace.

Giao tiếp cởi mở là **nền tảng** của một môi trường làm việc lành mạnh.