Herhangi bir kelime yazın!

"cornerback" in Vietnamese

cornerback

Definition

Cornerback là vị trí cầu thủ phòng ngự trong bóng bầu dục Mỹ, có nhiệm vụ chính là ngăn cản các cầu thủ nhận bóng của đội đối phương bắt được bóng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Cornerback' chỉ dùng trong bóng bầu dục Mỹ, không áp dụng cho bóng đá hay bóng bầu dục kiểu khác. Cụm phổ biến: 'star cornerback', 'chơi ở vị trí cornerback', 'cornerback coverage'. Hiếm dùng ngoài lĩnh vực thể thao.

Examples

The cornerback tried to stop the receiver from catching the ball.

**Cornerback** đã cố ngăn không cho cầu thủ nhận bóng bắt được bóng.

My favorite player is the cornerback on our team.

Cầu thủ yêu thích của tôi là **cornerback** trong đội của chúng tôi.

A cornerback needs to run very fast.

Một **cornerback** cần chạy rất nhanh.

He switched positions and became a cornerback last season.

Anh ấy đã đổi vị trí và trở thành **cornerback** mùa trước.

It's rare to see a rookie cornerback play so well under pressure.

Hiếm khi thấy một **cornerback** tân binh chơi tốt dưới áp lực như vậy.

If the cornerback hadn't intercepted that pass, we might have lost the game.

Nếu **cornerback** không chặn được quả chuyền đó thì chúng tôi có thể đã thua trận.