Herhangi bir kelime yazın!

"corks" in Vietnamese

nút bấc

Definition

‘Nút bấc’ là các nút nhỏ dùng để đóng chai, nhất là chai rượu vang. Từ này cũng có thể chỉ chính chất liệu bấc.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Nút bấc’ hầu hết dùng cho nút chai, đặc biệt chai rượu. Không dùng từ này cho bảng bấc (corkboard). Khi nói, thường chỉ nút chứ ít khi chỉ chất liệu.

Examples

She collects corks from different wine bottles.

Cô ấy sưu tập **nút bấc** từ các chai rượu khác nhau.

There are ten corks on the kitchen counter.

Có mười **nút bấc** trên quầy bếp.

We need more corks to close these bottles.

Chúng ta cần thêm **nút bấc** để đóng các chai này lại.

After the party, the table was covered in old corks.

Sau bữa tiệc, bàn phủ đầy **nút bấc** cũ.

She uses old corks to make handmade crafts.

Cô ấy dùng các **nút bấc** cũ để làm đồ thủ công.

Did you hear all the corks popping during the celebration?

Bạn có nghe tiếng **nút bấc** bật lên trong buổi tiệc không?