Herhangi bir kelime yazın!

"cordless" in Vietnamese

không dây

Definition

Mô tả thiết bị không có dây hoặc cáp, thường hoạt động bằng pin hoặc nguồn không dây.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho các thiết bị gia đình nhỏ như 'không dây điện thoại', 'không dây máy hút bụi'. Không dùng cho đồ gia dụng lớn.

Examples

This is a cordless phone.

Đây là điện thoại **không dây**.

She bought a cordless vacuum cleaner.

Cô ấy đã mua máy hút bụi **không dây**.

My dad uses a cordless drill for repairs.

Bố tôi dùng máy khoan **không dây** để sửa chữa.

I love how easy it is to move around with my cordless headphones.

Tôi rất thích sự tiện lợi khi di chuyển với tai nghe **không dây** của mình.

The new speakers are cordless—no more messy cables everywhere!

Loa mới là loại **không dây**—không còn dây điện lộn xộn nữa!

Have you tried the cordless hair straightener? It's super convenient for travel.

Bạn đã thử dùng máy duỗi tóc **không dây** chưa? Rất tiện lợi cho việc du lịch đó!