Herhangi bir kelime yazın!

"cordially" in Vietnamese

trân trọngthân ái

Definition

Một cách lịch sự và thân thiện, thường dùng trong thư mời hoặc lời chào trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong bối cảnh trang trọng như thư mời ('You are cordially invited'), hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

You are cordially invited to the wedding.

Bạn được **trân trọng** mời đến dự đám cưới.

She greeted us cordially at the door.

Cô ấy **thân ái** chào đón chúng tôi ở cửa.

They cordially thanked everyone for coming.

Họ đã **trân trọng** cảm ơn mọi người vì đã đến.

The manager cordially welcomed new employees to the team.

Quản lý đã **trân trọng** chào mừng nhân viên mới vào đội.

Please respond cordially if you accept our invitation.

Nếu bạn đồng ý tham dự, xin vui lòng phản hồi **trân trọng**.

Even after a tough negotiation, both parties shook hands cordially.

Dù sau một cuộc đàm phán căng thẳng, hai bên vẫn bắt tay **thân ái**.