"cord" in Indonesian
Definition
Dây là sợi dây to, dây thừng hoặc dây điện được dùng để buộc, kết nối hoặc truyền điện.
Usage Notes (Indonesian)
Thường dùng cho dây mềm như ‘power cord’, ‘extension cord’, ‘phone cord’. Trong quần áo, ‘cord’ là dây rút hoặc trang trí. Không nhầm với ‘chord’ (âm nhạc). ‘Cable’ phổ biến hơn với dây lớn, chuyên dụng.
Examples
The lamp's cord is too short.
**Dây** của đèn quá ngắn.
She tied the box with a cord.
Cô ấy buộc hộp bằng **dây**.
Please unplug the cord before cleaning the machine.
Vui lòng rút **dây** ra trước khi làm sạch máy.
I tripped over the phone cord and almost fell.
Tôi đã vấp phải **dây** điện thoại và suýt ngã.
Can you grab an extension cord from the garage?
Bạn lấy giúp mình **dây** nối dài ở trong gara được không?
The hoodie has a cord at the waist so you can tighten it.
Áo hoodie có **dây** ở eo để siết chặt lại.