Herhangi bir kelime yazın!

"corby" in Indonesian

Corby (thị trấn ở Anh/họ/tên riêng)corby (tên một loài quạ trong tiếng Anh cổ, hiếm gặp)

Definition

‘Corby’ thường dùng chỉ tên một thị trấn ở Anh, họ hoặc tên riêng; hiếm khi nó còn chỉ một loài quạ trong tiếng Anh cổ.

Usage Notes (Indonesian)

Dùng ‘Corby’ với chữ cái đầu viết hoa khi nói về địa danh hoặc tên người. Nghĩa về loài quạ hiếm gặp, chỉ xuất hiện trong những văn bản xưa hoặc văn học.

Examples

Corby is a town in England.

**Corby** là một thị trấn ở Anh.

My friend’s last name is Corby.

Bạn tôi có họ là **Corby**.

Have you ever been to Corby?

Bạn đã từng đến **Corby** chưa?

The Corby factory used to be the main employer in town.

Nhà máy **Corby** từng là nơi làm việc chính của thị trấn.

Did you know ‘corby’ can also mean a kind of crow in old English?

Bạn có biết ‘**corby**’ trong tiếng Anh cổ cũng là tên một loài quạ?

People with the surname Corby come from many different backgrounds.

Những người mang họ **Corby** đến từ nhiều hoàn cảnh khác nhau.