Herhangi bir kelime yazın!

"corals" in Vietnamese

san hô

Definition

San hô là những động vật nhỏ sống ở biển, chúng kết thành tập thể và xây dựng các cấu trúc cứng, đầy màu sắc gọi là rạn san hô. Từ này cũng dùng để chỉ chính các rạn san hô đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'San hô' gần như luôn nói về tập thể hoặc rạn san hô, hiếm khi chỉ một cá thể riêng lẻ. Hay đi kèm với 'rạn', 'biển', 'nhiệt đới'.

Examples

Many fish live around corals in the ocean.

Nhiều loài cá sống quanh **san hô** ở đại dương.

Corals can be red, pink, or orange.

**San hô** có thể màu đỏ, hồng hoặc cam.

Tourists love to see the beautiful corals.

Khách du lịch thích ngắm nhìn những **san hô** tuyệt đẹp.

Climate change is harming corals all over the world.

Biến đổi khí hậu đang làm hại **san hô** trên toàn thế giới.

Snorkeling above colorful corals is an amazing experience.

Lặn ngắm **san hô** đầy màu sắc là một trải nghiệm tuyệt vời.

If you touch corals, you might damage them without knowing.

Nếu bạn chạm vào **san hô**, bạn có thể làm hại chúng mà không nhận ra.