Herhangi bir kelime yazın!

"copywriter" in Vietnamese

người viết quảng cáo

Definition

Người viết quảng cáo là người chuyên sáng tạo các nội dung quảng cáo hoặc marketing nhằm thuyết phục khách hàng mua hàng hoặc thực hiện một hành động nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Copywriter' thường dùng trong lĩnh vực quảng cáo, marketing và nội dung trực tuyến, khác với 'writer' (người viết chung). Công việc chủ yếu là viết nội dung để thuyết phục hoặc bán hàng, như 'SEO copywriter', 'freelance copywriter'. Không nên nhầm với 'copyright' (bản quyền).

Examples

A copywriter writes ads for websites and social media.

Một **người viết quảng cáo** sáng tác nội dung quảng cáo cho website và mạng xã hội.

My sister is a copywriter in an advertising agency.

Chị tôi là một **người viết quảng cáo** tại một công ty quảng cáo.

A good copywriter can make any product sound interesting.

Một **người viết quảng cáo** giỏi có thể khiến bất kỳ sản phẩm nào cũng hấp dẫn.

He hired a copywriter to improve his company's website content.

Anh ấy thuê một **người viết quảng cáo** để cải thiện nội dung trang web của công ty mình.

As a copywriter, she often works with designers and marketers.

Là một **người viết quảng cáo**, cô ấy thường hợp tác với các nhà thiết kế và nhân viên marketing.

Being a copywriter means understanding what makes people want to buy.

Làm **người viết quảng cáo** nghĩa là phải hiểu điều gì khiến khách hàng muốn mua hàng.