"copy to" in Vietnamese
Definition
Tạo bản sao của thứ gì đó và đặt nó ở nơi khác, hoặc gửi cho ai đó bản sao của email hoặc tài liệu.
Usage Notes (Vietnamese)
Phổ biến trong lĩnh vực máy tính, công việc. Trong email là CC, với file là sao chép sang thư mục khác. Không dùng cho sao chép thủ công. Phân biệt 'copy to' và 'copy from'.
Examples
Please copy to this folder.
Vui lòng **sao chép vào** thư mục này.
Can you copy to everyone in the team?
Bạn có thể **gửi bản sao tới** mọi người trong nhóm không?
Just copy to my email address.
Chỉ cần **sao chép vào** địa chỉ email của tôi.
Make sure to copy to the manager when you send the report.
Khi gửi báo cáo, nhớ **gửi bản sao tới** quản lý nhé.
I forgot to copy to you on that last email, sorry!
Mình quên **gửi bản sao tới** bạn trong email vừa rồi, xin lỗi nhé!
When you copy to another location, the original stays where it is.
Khi bạn **sao chép vào** chỗ khác, bản gốc vẫn giữ nguyên.