Herhangi bir kelime yazın!

"copter" in Vietnamese

coptertrực thăng (thân mật)

Definition

Copter là cách gọi ngắn gọn, thân mật của 'trực thăng', tức là phương tiện bay với cánh quạt trên đầu.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'copter' chỉ dùng trong văn nói, chuyện kể, hoặc khi nói về đồ chơi, mô hình máy bay. Hiếm khi thấy trong văn bản trang trọng.

Examples

I saw a copter fly over the park.

Tôi thấy một chiếc **copter** bay qua công viên.

The toy store sells small plastic copters.

Cửa hàng đồ chơi bán những chiếc **copter** nhựa nhỏ.

He drew a picture of a big copter.

Cậu ấy đã vẽ một bức tranh về một chiếc **copter** lớn.

The news copter circled above during morning traffic.

**Copter** đưa tin đã bay vòng phía trên trong lúc kẹt xe buổi sáng.

Did you hear the rescue copter last night?

Bạn có nghe thấy **copter** cứu hộ đêm qua không?

The kids love flying their remote control copters in the backyard.

Bọn trẻ rất thích bay **copter** điều khiển từ xa ở sân sau.