Herhangi bir kelime yazın!

"copra" in Vietnamese

cùi dừa khôcopra

Definition

Cùi dừa khô là phần bên trong của quả dừa được sấy khô, dùng để ép lấy dầu dừa.

Usage Notes (Vietnamese)

'Cùi dừa khô' thường gặp trong nông nghiệp, ẩm thực và thương mại, đặc biệt ở vùng nhiệt đới. Không nên nhầm với 'cò bra' (tên con rắn).

Examples

We use copra to make coconut oil.

Chúng tôi dùng **cùi dừa khô** để ép dầu dừa.

Copra comes from the inside of a coconut.

**Cùi dừa khô** lấy từ bên trong trái dừa.

You can buy copra at the market.

Bạn có thể mua **cùi dừa khô** ở chợ.

Farmers dry copra in the sun before selling it to factories.

Nông dân phơi khô **cùi dừa** dưới nắng trước khi bán cho nhà máy.

High-quality copra makes better-tasting coconut oil.

**Cùi dừa khô** chất lượng cao thì dầu dừa sẽ thơm ngon hơn.

Did you know copra is one of the main exports for some tropical countries?

Bạn có biết **cùi dừa khô** là một trong những mặt hàng xuất khẩu chính của vài quốc gia nhiệt đới không?