"copernicus" in Vietnamese
Definition
Copernicus là một nhà thiên văn học người Ba Lan, người đã phát triển lý thuyết rằng Trái Đất quay quanh Mặt Trời, thay đổi nhận thức của chúng ta về hệ Mặt Trời.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng như tên riêng trong ngữ cảnh khoa học, lịch sử hoặc giáo dục. Không được dùng như danh từ chung hay động từ. Thường liên quan đến các đổi mới lớn trong khoa học.
Examples
Copernicus was a famous astronomer from Poland.
**Copernicus** là một nhà thiên văn học nổi tiếng của Ba Lan.
Copernicus said that the Earth goes around the Sun.
**Copernicus** nói rằng Trái Đất quay quanh Mặt Trời.
We learned about Copernicus in science class.
Chúng tôi đã học về **Copernicus** trong lớp khoa học.
Many people doubted Copernicus when he first shared his ideas.
Nhiều người đã nghi ngờ **Copernicus** khi ông lần đầu chia sẻ các ý tưởng của mình.
The work of Copernicus changed the history of astronomy forever.
Công trình của **Copernicus** đã thay đổi lịch sử thiên văn học mãi mãi.
If it weren’t for Copernicus, we might still think the Sun goes around the Earth.
Nếu không có **Copernicus**, có thể chúng ta vẫn nghĩ Mặt Trời quay quanh Trái Đất.