"copernican" in Vietnamese
Definition
Liên quan đến Copernicus hoặc lý thuyết Trái Đất quay quanh Mặt Trời của ông. Cũng có thể chỉ sự thay đổi lớn trong cách suy nghĩ.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu xuất hiện trong bài viết khoa học hoặc học thuật. "Cách mạng Copernicus" hay "sự thay đổi Copernicus" nói về bước ngoặt lớn trong nhận thức.
Examples
The Copernican model says the Earth goes around the Sun.
Mô hình **Copernicus** nói rằng Trái Đất quay quanh Mặt Trời.
A Copernican change happened in science during the Renaissance.
Một thay đổi **Copernicus** đã xảy ra trong khoa học thời Phục Hưng.
Many people did not believe the Copernican theory at first.
Nhiều người ban đầu không tin vào lý thuyết **Copernicus**.
His discovery marked a true Copernican revolution in astronomy.
Khám phá của ông đánh dấu một cuộc cách mạng **Copernicus** thực sự trong thiên văn học.
The internet brought a Copernican shift to how we communicate.
Internet đã mang lại một sự thay đổi **Copernicus** trong cách chúng ta giao tiếp.
In philosophy, a Copernican turn means seeing things in a completely new way.
Trong triết học, một bước ngoặt **Copernicus** là nhìn nhận sự vật theo cách hoàn toàn mới.