"copacetic" in Vietnamese
Definition
Khi nói một điều gì đó 'copacetic', nghĩa là mọi thứ đều rất ổn, hoàn hảo hoặc tốt đẹp.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính không trang trọng, thường dùng trong hội thoại thân mật hoặc bạn bè. Khi nói 'Everything's copacetic.' nghĩa là không có gì phải lo lắng, mọi chuyện đều ổn.
Examples
Everything is copacetic at the office today.
Hôm nay ở văn phòng, mọi thứ **ổn thỏa**.
My plans are copacetic for the weekend.
Kế hoạch cuối tuần của tôi **tốt đẹp**.
Is everything copacetic with your family?
Mọi chuyện với gia đình bạn **ổn thỏa** chứ?
Don't worry, everything's copacetic now.
Đừng lo, bây giờ mọi thứ đã **ổn thỏa**.
We talked it out and things are copacetic between us.
Chúng tôi đã nói chuyện và mọi thứ giữa chúng tôi **ổn thỏa**.
After the repairs, the car was running copacetic again.
Sau khi sửa chữa, xe lại **chạy tốt đẹp** trở lại.