Herhangi bir kelime yazın!

"cop out" in Vietnamese

lời thoái tháclấy cớ

Definition

Khi ai đó viện lý do để trốn tránh làm điều khó khăn hoặc quan trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật, thường dùng để chỉ trích nhẹ ai đó tránh trách nhiệm. Không dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

That's just a cop out. You should try harder.

Đó chỉ là một **lời thoái thác** thôi. Bạn nên cố gắng hơn nữa.

He made a cop out and didn't finish his homework.

Cậu ấy đã **lấy cớ** và không làm bài tập về nhà.

Don't cop out when things get hard.

Đừng **thoái thác** khi mọi chuyện trở nên khó khăn.

Honestly, his reason was a total cop out—he just didn’t want to help.

Thật lòng, lý do của anh ấy hoàn toàn là một **lời thoái thác**—anh ấy chỉ không muốn giúp.

I thought she'd join us, but she copped out at the last minute.

Tôi tưởng cô ấy sẽ tham gia, nhưng cô ấy **thoái thác** vào phút chót.

Calling in sick was just a cop out so he could avoid the interview.

Gọi điện báo ốm chỉ là một **lời thoái thác** để tránh phỏng vấn.