"coos" in Vietnamese
Definition
Tạo ra tiếng kêu êm dịu như chim bồ câu hoặc nói chuyện bằng giọng nhẹ nhàng, âu yếm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho tiếng kêu nhẹ nhàng của chim hoặc khi ai đó nói chuyện ngọt ngào với trẻ nhỏ. Không dùng cho âm thanh lớn hoặc thô.
Examples
The pigeon coos on my window every morning.
Con bồ câu **gù gù** ngoài cửa sổ của tôi mỗi sáng.
The baby coos when her mother sings to her.
Em bé **gù gù** khi mẹ hát cho nghe.
She coos softly while holding the kitten.
Cô ấy **thủ thỉ** nhẹ nhàng khi bế con mèo con.
He coos into the phone, telling his girlfriend how much he misses her.
Anh ấy **thủ thỉ** qua điện thoại, nói với bạn gái rằng anh nhớ cô ấy thế nào.
Whenever the old clock chimes, the dove coos in response.
Mỗi khi đồng hồ cũ điểm chuông, chim bồ câu **gù gù** đáp lại.
Mom coos over the sleeping baby, snapping a quick photo without waking him.
Mẹ **thủ thỉ** với em bé đang ngủ và chụp nhanh bức ảnh mà không đánh thức bé.