Herhangi bir kelime yazın!

"coopers" in Vietnamese

thợ đóng thùng

Definition

Thợ đóng thùng là những người làm hoặc sửa chữa thùng gỗ, thùng rượu hoặc các loại thùng gỗ tương tự.

Usage Notes (Vietnamese)

'thợ đóng thùng' thường chỉ dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc kỹ thuật, nhất là ngành rượu, sản xuất hoặc bảo quản. Không nhầm với họ của người.

Examples

The coopers made barrels for the wine cellar.

Các **thợ đóng thùng** đã làm thùng cho hầm rượu.

Many coopers worked in the brewery.

Nhiều **thợ đóng thùng** làm việc ở nhà máy bia.

The medieval village had skilled coopers.

Ngôi làng thời trung cổ có những **thợ đóng thùng** lành nghề.

Back in the day, coopers were essential for storing goods safely.

Ngày xưa, **thợ đóng thùng** rất quan trọng để lưu trữ hàng hóa an toàn.

My grandfather told stories about the old coopers in town.

Ông tôi kể về những **thợ đóng thùng** xưa trong thị trấn.

There’s a museum where you can watch coopers at work.

Có một bảo tàng nơi bạn có thể xem **thợ đóng thùng** làm việc.