Herhangi bir kelime yazın!

"coop" in Vietnamese

chuồng gà

Definition

Đây là một ngôi nhà nhỏ hoặc khu vực đóng kín để nuôi gà hoặc các loài chim khác. Thường nằm ở sân vườn hoặc nông trại.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng nhất trong cụm 'chuồng gà' ('chicken coop'). Chỉ nơi mà gà được ở an toàn, không nhầm với 'co-op' nghĩa là hợp tác xã hay nhà ở chung.

Examples

The chickens are in the coop.

Những con gà đang ở trong **chuồng gà**.

We built a new coop in the yard.

Chúng tôi đã xây một **chuồng gà** mới ở sân.

Please close the coop door tonight.

Làm ơn đóng cửa **chuồng gà** tối nay nhé.

If we don't fix the coop, the fox will get in again.

Nếu chúng ta không sửa **chuồng gà**, con cáo sẽ lại vào.

It smells terrible near the coop after the rain.

Gần **chuồng gà** có mùi rất khó chịu sau cơn mưa.

We should move the coop before winter starts.

Chúng ta nên chuyển **chuồng gà** trước khi mùa đông bắt đầu.