Herhangi bir kelime yazın!

"coolidge" in Vietnamese

Coolidge

Definition

Coolidge là một họ, nổi bật nhất là Calvin Coolidge, vị tổng thống thứ 30 của Hoa Kỳ. Coolidge cũng được dùng để chỉ những địa điểm hoặc vật mang tên ông.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu xuất hiện như danh từ riêng trong bối cảnh lịch sử hoặc chính trị. Khi nói về người, luôn viết hoa 'Coolidge.' Không dùng như từ thông dụng.

Examples

Coolidge was the President of the United States.

**Coolidge** là Tổng thống Hoa Kỳ.

Many schools are named after Coolidge.

Nhiều trường học được đặt theo tên **Coolidge**.

Have you heard of Coolidge before?

Bạn đã từng nghe về **Coolidge** chưa?

The Coolidge administration was known for its quiet approach to politics.

Chính quyền **Coolidge** nổi tiếng với cách tiếp cận trầm lặng trong chính trị.

I visited the town of Coolidge last summer.

Mùa hè năm ngoái tôi đã đến thăm thị trấn **Coolidge**.

Not everyone knows about Coolidge, but he made a big impact on American history.

Không phải ai cũng biết về **Coolidge**, nhưng ông đã có ảnh hưởng lớn đến lịch sử Mỹ.