Herhangi bir kelime yazın!

"cookware" in Vietnamese

dụng cụ nấu ăn

Definition

Là các loại nồi, chảo và dụng cụ đựng khác dùng để nấu ăn trên bếp hoặc trong lò nướng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường chỉ các loại nồi, chảo, khay nướng… không bao gồm bát đĩa hay dao muỗng. 'Cookware' là danh từ không đếm được; dùng 'some cookware', 'a piece of cookware'. 'Cookware set' nghĩa là cả bộ dụng cụ nấu ăn.

Examples

We need new cookware for our kitchen.

Chúng ta cần **dụng cụ nấu ăn** mới cho bếp.

This store sells different kinds of cookware.

Cửa hàng này bán nhiều loại **dụng cụ nấu ăn** khác nhau.

Stainless steel cookware is popular because it is durable.

**Dụng cụ nấu ăn** bằng inox rất được ưa chuộng vì bền.

I accidentally scratched my nonstick cookware while washing it.

Tôi vô tình cọ xước **dụng cụ nấu ăn** chống dính khi rửa.

My mom gave me a set of fancy cookware as a housewarming gift.

Mẹ tặng tôi một bộ **dụng cụ nấu ăn** xịn khi nhập trạch.

If you take care of your cookware, it will last a long time.

Nếu bạn giữ gìn **dụng cụ nấu ăn** của mình, chúng sẽ dùng được lâu dài.