Herhangi bir kelime yazın!

"cooker" in Vietnamese

bếpnồi cơm điệnnồi áp suất

Definition

Thiết bị dùng để nấu ăn như bếp ga, bếp điện, nồi cơm điện, hoặc nồi áp suất.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bếp' thường dùng nghĩa chung cho bếp nấu, còn 'nồi cơm điện', 'nồi áp suất' dùng cho thiết bị riêng. Không dùng để chỉ người nấu ăn ('đầu bếp' hoặc 'người nấu ăn'). Thường nói 'bếp điện', 'bếp gas', 'nồi áp suất', 'nồi cơm điện'.

Examples

The cooker is in the kitchen.

**Bếp** ở trong bếp.

She turned on the cooker to boil water.

Cô ấy bật **bếp** lên để đun nước.

Our new cooker has four burners.

**Bếp** mới của chúng tôi có bốn bếp nấu.

Can you check if the cooker is still on?

Bạn kiểm tra xem **bếp** còn bật không nhé?

This recipe is easier if you use a pressure cooker.

Công thức này dễ hơn nếu dùng **nồi áp suất**.

We bought an electric rice cooker for quick meals.

Chúng tôi đã mua một **nồi cơm điện** để nấu ăn nhanh.