"convulsions" in Vietnamese
Definition
Co giật là hiện tượng các cơ bắp chuyển động đột ngột, mạnh mẽ và không kiểm soát, thường xảy ra do vấn đề sức khoẻ như động kinh hoặc sốt cao.
Usage Notes (Vietnamese)
'Co giật' là thuật ngữ y học, thường dùng trong bối cảnh chăm sóc sức khỏe. Phổ biến trong cụm như 'bị co giật', 'cơn co giật'. Không nên nhầm với chỉ 'động kinh'.
Examples
The child had severe convulsions during a high fever.
Đứa trẻ bị **co giật** dữ dội khi bị sốt cao.
Epilepsy often causes convulsions.
Bệnh động kinh thường gây ra **co giật**.
Doctors treated his convulsions quickly.
Các bác sĩ đã nhanh chóng điều trị **co giật** của anh ấy.
She suddenly collapsed and started having convulsions in the middle of the street.
Cô ấy đột ngột ngã xuống và bắt đầu lên **cơn co giật** giữa đường.
The nurse recognized the signs of convulsions right away and called for help.
Y tá đã nhận ra dấu hiệu **co giật** ngay lập tức và gọi người hỗ trợ.
Some medicines can trigger convulsions as a rare side effect.
Một số loại thuốc có thể gây ra **co giật** như là tác dụng phụ hiếm gặp.