Herhangi bir kelime yazın!

"convulse" in Vietnamese

co giậtrung mạnh

Definition

Cơ thể hoặc cơ bắp rung mạnh hoặc co giật không kiểm soát do bệnh, cảm xúc mạnh hoặc tác động. Có thể mô tả cơn đau hoặc phản ứng dữ dội.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong y khoa hoặc trạng thái mạnh như 'convulse with pain'. Không dùng cho rung bình thường.

Examples

The baby started to convulse during her fever.

Em bé bắt đầu **co giật** khi bị sốt.

Some diseases can cause the body to convulse suddenly.

Một số bệnh có thể khiến cơ thể **co giật** đột ngột.

His arms began to convulse after he was shocked by electricity.

Tay anh ấy bắt đầu **co giật** sau khi bị điện giật.

The comedian's joke made the whole audience convulse with laughter.

Câu đùa của danh hài làm cả khán giả **co giật vì cười**.

When he heard the shocking news, his body seemed to convulse for a moment.

Nghe tin sốc, cơ thể anh ấy như **co giật** trong chốc lát.

Thunder made the old house convulse during the storm.

Sấm sét làm ngôi nhà cũ **rung mạnh** trong cơn bão.