"convoys" in Vietnamese
Definition
Nhóm phương tiện, tàu thuyền hoặc người di chuyển cùng nhau để đảm bảo an toàn hoặc bảo vệ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh quân sự, nhân đạo hoặc lịch sử như 'đoàn xe quân sự', 'đoàn xe cứu trợ'. Không dùng cho nhóm xe thông thường.
Examples
Several convoys delivered food to the village.
Nhiều **đoàn xe hộ tống** đã chuyển lương thực đến làng.
Military convoys crossed the border at dawn.
**Đoàn xe quân sự** đã vượt biên giới vào lúc bình minh.
The refugees traveled in convoys for safety.
Những người tị nạn di chuyển theo **đoàn xe hộ tống** để đảm bảo an toàn.
During the storm, aid convoys struggled to reach isolated towns.
Trong cơn bão, các **đoàn xe cứu trợ** đã gặp khó khăn khi tới các thị trấn bị cô lập.
The convoys moved at night to avoid being seen.
Các **đoàn xe hộ tống** di chuyển vào ban đêm để tránh bị phát hiện.
After the news broke, journalists joined the convoys heading to the front lines.
Sau khi tin tức lan ra, các nhà báo đã tham gia cùng **đoàn xe** lên tuyến đầu.