Herhangi bir kelime yazın!

"convivial" in Vietnamese

thân mậtvui vẻ

Definition

Diễn tả một bầu không khí, sự kiện hoặc con người luôn vui vẻ, thân thiện và đầy sôi động.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều cho bữa tiệc, buổi họp mặt hoặc nói về người làm cho mọi người cảm thấy dễ chịu: 'convivial atmosphere', 'convivial gathering'. Không dùng cho hoàn cảnh yên tĩnh hoặc đơn lẻ.

Examples

The party had a convivial atmosphere.

Bữa tiệc có không khí **thân mật**.

He is known for his convivial personality.

Anh ấy được biết đến với tính cách **thân mật**.

Everyone enjoyed the convivial dinner.

Mọi người đều thích bữa tối **thân mật** đó.

The café's convivial vibe made it a popular meeting spot.

Phong cách **thân mật** của quán cà phê khiến nơi đây trở thành điểm hẹn phổ biến.

I always feel welcome at their convivial gatherings.

Tôi luôn cảm thấy được chào đón ở những buổi họp mặt **thân mật** của họ.

Despite being tired, she couldn't resist joining the convivial crowd at the festival.

Dù mệt, cô ấy vẫn không cưỡng lại được việc hòa vào đám đông **thân mật** tại lễ hội.