Herhangi bir kelime yazın!

"convince of" in Vietnamese

thuyết phục về

Definition

Làm cho ai đó tin tưởng hoặc chấp nhận điều gì là đúng hoặc là thật.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với cấu trúc 'thuyết phục ai về điều gì'. Không dùng 'convince to' cho niềm tin, mà dùng cho hành động.

Examples

It's hard to convince her of the truth.

Thật khó để **thuyết phục** cô ấy **về** sự thật.

He tried to convince me of his innocence.

Anh ấy đã cố **thuyết phục** tôi **về** sự vô tội của mình.

Can you convince them of the benefits?

Bạn có thể **thuyết phục** họ **về** những lợi ích không?

It took a while to convince my parents of my decision.

Mất một thời gian để **thuyết phục** bố mẹ tôi **về** quyết định của mình.

No matter what I say, I can't convince him of anything.

Dù tôi nói gì đi nữa, tôi cũng không thể **thuyết phục** anh ấy **về** bất cứ điều gì.

She managed to convince the team of her plan's value.

Cô ấy đã **thuyết phục** cả nhóm **về** giá trị của kế hoạch mình.