Herhangi bir kelime yazın!

"converts" in Vietnamese

chuyển đổingười cải đạo

Definition

"Converts" có thể chỉ việc chuyển đổi một cái gì đó sang dạng khác hoặc chỉ những người thay đổi niềm tin, đặc biệt là tôn giáo.

Usage Notes (Vietnamese)

Động từ dùng cho 'anh ấy/cô ấy/nó'; danh từ là số nhiều chỉ người đổi tôn giáo/quan điểm. Phải dựa vào ngữ cảnh để dùng đúng dạng. Thường gặp: 'converts to Christianity', 'converts data'.

Examples

She converts old clothes into new fashion items.

Cô ấy **chuyển đổi** quần áo cũ thành sản phẩm thời trang mới.

The machine converts sunlight into energy.

Máy **chuyển đổi** ánh sáng mặt trời thành năng lượng.

He converts measurements from inches to centimeters.

Anh ấy **chuyển đổi** các đơn vị đo từ inch sang cm.

The software automatically converts files into the correct format.

Phần mềm tự động **chuyển đổi** các tệp sang định dạng đúng.

Every year, the church welcomes new converts to its community.

Mỗi năm, nhà thờ chào đón những **người cải đạo** mới vào cộng đồng của họ.

She quickly converts an idea into action when needed.

Khi cần, cô ấy nhanh chóng **chuyển đổi** ý tưởng thành hành động.