Herhangi bir kelime yazın!

"conversions" in Vietnamese

chuyển đổi

Definition

Là quá trình thay đổi một thứ gì đó từ dạng, cách sử dụng hoặc hệ thống này sang dạng khác. Cũng có thể chỉ sự thay đổi về niềm tin, đơn vị đo lường, tiền tệ hoặc tệp kỹ thuật số.

Usage Notes (Vietnamese)

'Conversions' thường dùng trong lĩnh vực kỹ thuật, toán học, tôn giáo hoặc tiếp thị. Thường ở dạng số nhiều để chỉ nhiều trường hợp. Không nhầm với 'conversation' (cuộc trò chuyện). Các cụm từ quen thuộc: 'unit conversions', 'religious conversions', 'currency conversions'.

Examples

We learned about metric conversions in math class.

Chúng tôi đã học về các **chuyển đổi** hệ mét trong lớp toán.

These online tools help with currency conversions.

Những công cụ trực tuyến này giúp thực hiện **chuyển đổi** tiền tệ.

There are many religious conversions in history.

Trong lịch sử có nhiều **chuyển đổi** tôn giáo.

Website conversions went up after the new design launched.

Sau khi thiết kế mới ra mắt, **chuyển đổi** trên website đã tăng lên.

Video conversions can take a while, depending on the file size.

**Chuyển đổi** video có thể mất khá lâu, tùy vào kích thước tệp.

Sometimes, mathematical conversions can be tricky without a calculator.

Đôi khi, các **chuyển đổi** toán học có thể phức tạp nếu không có máy tính.