"conversing" in Vietnamese
Definition
Nói chuyện với ai đó một cách thân mật hoặc trang trọng, thường để trao đổi ý kiến và thông tin.
Usage Notes (Vietnamese)
'Trò chuyện' dùng trong các hoàn cảnh trang trọng hoặc khi nói đến các cuộc đối thoại nghiêm túc; ít dùng cho trò chuyện thân mật hằng ngày như 'nói chuyện' hoặc 'tám chuyện'.
Examples
The students were conversing in the library.
Các sinh viên đang **trò chuyện** trong thư viện.
We enjoy conversing about science.
Chúng tôi thích **trò chuyện** về khoa học.
They were conversing quietly on the bench.
Họ **trò chuyện** nhỏ nhẹ trên ghế dài.
I found myself conversing with strangers at the party.
Tôi thấy mình đang **trò chuyện** với người lạ ở bữa tiệc.
After a few minutes, they were conversing like old friends.
Chỉ sau vài phút, họ đã **trò chuyện** như những người bạn cũ.
He prefers conversing in person instead of online.
Anh ấy thích **trò chuyện** trực tiếp hơn là online.