Herhangi bir kelime yazın!

"conversing" in Vietnamese

trò chuyệnđàm thoại

Definition

Nói chuyện với ai đó một cách thân mật hoặc trang trọng, thường để trao đổi ý kiến và thông tin.

Usage Notes (Vietnamese)

'Trò chuyện' dùng trong các hoàn cảnh trang trọng hoặc khi nói đến các cuộc đối thoại nghiêm túc; ít dùng cho trò chuyện thân mật hằng ngày như 'nói chuyện' hoặc 'tám chuyện'.

Examples

The students were conversing in the library.

Các sinh viên đang **trò chuyện** trong thư viện.

We enjoy conversing about science.

Chúng tôi thích **trò chuyện** về khoa học.

They were conversing quietly on the bench.

Họ **trò chuyện** nhỏ nhẹ trên ghế dài.

I found myself conversing with strangers at the party.

Tôi thấy mình đang **trò chuyện** với người lạ ở bữa tiệc.

After a few minutes, they were conversing like old friends.

Chỉ sau vài phút, họ đã **trò chuyện** như những người bạn cũ.

He prefers conversing in person instead of online.

Anh ấy thích **trò chuyện** trực tiếp hơn là online.