Herhangi bir kelime yazın!

"conversed" in Vietnamese

trò chuyệnđàm thoại

Definition

Nói chuyện với ai đó một cách lịch sự hoặc trang trọng, thường là trao đổi ý kiến hoặc quan điểm.

Usage Notes (Vietnamese)

'Conversed' mang ý nghĩa trang trọng, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày; thường dùng với 'với' như 'trò chuyện với ai đó'.

Examples

We conversed about the book after class.

Chúng tôi đã **trò chuyện** về cuốn sách sau giờ học.

She conversed politely with the guests.

Cô ấy đã **trò chuyện** lịch sự với các vị khách.

They conversed in English during the meeting.

Họ đã **trò chuyện** bằng tiếng Anh trong cuộc họp.

We sat by the fire and conversed late into the night.

Chúng tôi ngồi bên lửa và **trò chuyện** đến tận đêm khuya.

After dinner, they conversed about everything from travel to politics.

Sau bữa tối, họ **trò chuyện** về mọi thứ từ du lịch đến chính trị.

He conversed easily with people from different backgrounds.

Anh ấy **trò chuyện** dễ dàng với những người từ nhiều hoàn cảnh khác nhau.