Herhangi bir kelime yazın!

"converse with" in Vietnamese

trò chuyện vớiđàm thoại với

Definition

Nói chuyện với ai đó một cách lịch sự, trang trọng hoặc suy nghĩ sâu sắc.

Usage Notes (Vietnamese)

'trò chuyện với' hay 'đàm thoại với' thường dùng trong môi trường trang trọng, lễ phép; không dùng cho trò chuyện thân mật hàng ngày.

Examples

I like to converse with my teachers after class.

Tôi thích **trò chuyện với** thầy cô sau giờ học.

She prefers to converse with small groups.

Cô ấy thích **trò chuyện với** các nhóm nhỏ hơn.

We had time to converse with the guests at dinner.

Chúng tôi đã có thời gian để **trò chuyện với** khách mời trong bữa tối.

It was a pleasure to converse with you about your research.

Rất vui khi **trò chuyện với** bạn về nghiên cứu của bạn.

He was shy at first, but once we started to converse with him, he opened up.

Lúc đầu anh ấy ngại ngùng, nhưng khi chúng tôi bắt đầu **trò chuyện với** anh ấy thì anh ấy đã cởi mở hơn.

Sometimes it's easier to converse with strangers than with old friends.

Đôi khi **trò chuyện với** người lạ còn dễ hơn với bạn cũ.