Herhangi bir kelime yazın!

"conversations" in Vietnamese

cuộc trò chuyệncuộc nói chuyện

Definition

Cuộc trò chuyện là khi hai người trở lên nói và lắng nghe nhau để chia sẻ ý kiến, cảm xúc hoặc thảo luận.

Usage Notes (Vietnamese)

'cuộc trò chuyện' dùng cho đối thoại nói, không phải viết. Thường là thân mật hơn 'thảo luận' hoặc 'tranh luận'. Hay gặp trong 'có cuộc trò chuyện', 'cuộc trò chuyện sâu sắc', 'cuộc trò chuyện thoải mái'.

Examples

We had two conversations in English class today.

Hôm nay chúng tôi đã có hai **cuộc trò chuyện** trong lớp tiếng Anh.

Their conversations are always interesting.

**Cuộc trò chuyện** của họ luôn thú vị.

We started new conversations with our neighbors.

Chúng tôi đã bắt đầu **cuộc trò chuyện** mới với hàng xóm.

Long car rides usually lead to the best conversations.

Những chuyến xe dài thường dẫn đến những **cuộc trò chuyện** tuyệt vời nhất.

He avoids serious conversations whenever he can.

Anh ấy tránh những **cuộc trò chuyện** nghiêm túc bất cứ khi nào có thể.

Some of the best ideas come from late-night conversations with friends.

Nhiều ý tưởng hay đến từ những **cuộc trò chuyện** khuya với bạn bè.