"conversational" in Vietnamese
Definition
Miêu tả điều gì đó có phong cách tự nhiên, gần gũi như khi trò chuyện hằng ngày, không trang trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với các từ như 'conversational tone', 'conversational English'. Không dùng cho ngôn ngữ trang trọng, học thuật.
Examples
She used a conversational style when she spoke to the class.
Cô ấy đã sử dụng phong cách **giống hội thoại** khi nói chuyện với lớp.
His book is written in a conversational tone.
Cuốn sách của anh ấy được viết với giọng điệu **giống hội thoại**.
I want to practice my conversational English.
Tôi muốn luyện tiếng Anh **giống hội thoại**.
Her emails have a refreshingly conversational feel—it's like she's talking right to you.
Những email của cô ấy có cảm giác **thân mật** thật mát mẻ—như thể cô ấy đang trò chuyện trực tiếp với bạn vậy.
Try to keep your presentation conversational so your audience stays engaged.
Cố gắng giữ bài thuyết trình của bạn **thân mật** để khán giả luôn chú ý.
That podcast feels really conversational—I almost forget they're recording!
Podcast đó cảm giác cực kỳ **giống hội thoại**—mình gần như quên họ đang thu âm!