Herhangi bir kelime yazın!

"conversant" in Vietnamese

thông thạoam hiểu

Definition

Người có kiến thức vững vàng hoặc kinh nghiệm về một lĩnh vực nào đó, nên cảm thấy tự tin khi nói về hoặc sử dụng lĩnh vực đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, thường dùng với các giới từ "with" hoặc "in". Không được nhầm với 'conversational' (thuộc về hội thoại hoặc cách nói chuyện).

Examples

She is conversant with computer programs.

Cô ấy **thông thạo** các chương trình máy tính.

Are you conversant in French?

Bạn có **thông thạo** tiếng Pháp không?

He became conversant with the rules quickly.

Anh ấy đã **am hiểu** các quy tắc rất nhanh chóng.

I'm pretty conversant with the latest smartphone features.

Tôi khá **am hiểu** các tính năng điện thoại thông minh mới nhất.

Applicants should be conversant with basic accounting principles.

Ứng viên nên **thông thạo** các nguyên tắc kế toán cơ bản.

She’s quite conversant in legal matters after years in the field.

Sau nhiều năm làm việc, cô ấy khá **am hiểu** về pháp lý.