"convergence" in Indonesian
Definition
Quá trình nhiều yếu tố từ các hướng khác nhau tập hợp lại thành một thể thống nhất. Thường gặp trong khoa học, công nghệ, kinh doanh,...
Usage Notes (Indonesian)
Từ thường sử dụng trong môi trường học thuật, kỹ thuật, hoặc kinh tế. Dễ gặp trong các cụm như 'điểm hội tụ', 'hội tụ công nghệ'. Không nên nhầm với 'conversion' (chuyển đổi dạng).
Examples
The convergence of the two rivers forms a large lake.
**Sự hội tụ** của hai con sông tạo thành một hồ lớn.
Scientists study the convergence of animal behaviors in similar environments.
Các nhà khoa học nghiên cứu **sự hội tụ** hành vi động vật trong các môi trường tương tự.
There is a convergence between art and technology today.
Ngày nay có **sự hội tụ** giữa nghệ thuật và công nghệ.
We're seeing a rapid convergence of digital platforms in the market.
Chúng ta đang chứng kiến **sự hội tụ** nhanh của các nền tảng số trên thị trường.
The city's growth is due to the convergence of different cultures and ideas.
Sự phát triển của thành phố là nhờ **sự hội tụ** của các nền văn hóa và ý tưởng khác nhau.
After hours of debate, there was finally a convergence of opinions.
Sau nhiều giờ tranh luận, cuối cùng cũng có **sự hội tụ** ý kiến.