Herhangi bir kelime yazın!

"convents" in Vietnamese

tu viện nữtu viện (dành cho nữ tu)

Definition

Nơi mà các nữ tu sinh sống, cầu nguyện và làm việc cùng nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

'tu viện nữ' chỉ áp dụng cho nữ tu, không phải tu sĩ nam. Dùng nhiều trong các bối cảnh tôn giáo hoặc lịch sử. Đừng nhầm với 'tu viện' dành cho nam.

Examples

Many convents are located near churches.

Nhiều **tu viện nữ** nằm gần các nhà thờ.

The city has three old convents.

Thành phố có ba **tu viện nữ** cổ.

Nuns live and pray in convents.

Các nữ tu sống và cầu nguyện trong **tu viện nữ**.

After the tour, we visited two beautiful convents from the 18th century.

Sau chuyến tham quan, chúng tôi đã ghé thăm hai **tu viện nữ** tuyệt đẹp từ thế kỷ 18.

Some convents are now used as museums or hotels.

Một số **tu viện nữ** hiện nay được sử dụng làm bảo tàng hoặc khách sạn.

During the festival, the local convents make and sell special cakes.

Trong dịp lễ hội, các **tu viện nữ** địa phương làm và bán bánh đặc biệt.