"conventioneers" in Vietnamese
Definition
Là những người tham gia một hội nghị, thường vì công việc, sở thích hoặc lý do nghề nghiệp.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi nói về nhóm người dự các hội nghị lớn, không phổ biến trong hội thoại hàng ngày, chủ yếu thấy trong bối cảnh tin tức, sự kiện.
Examples
Many conventioneers visited the city for the annual tech expo.
Nhiều **người tham dự hội nghị** đã đến thăm thành phố cho triển lãm công nghệ thường niên.
The hotel lobby was full of conventioneers.
Sảnh khách sạn đông kín **người tham dự hội nghị**.
All conventioneers received a welcome package.
Tất cả **người tham dự hội nghị** đều nhận được gói quà chào mừng.
A group of conventioneers gathered in the bar after the last session.
Một nhóm **người tham dự hội nghị** tụ tập ở quán bar sau phiên cuối cùng.
The city is used to an influx of conventioneers every spring.
Thành phố đã quen với làn sóng **người tham dự hội nghị** mỗi mùa xuân.
You can always spot the conventioneers by their name badges and matching tote bags.
Bạn luôn có thể nhận ra **người tham dự hội nghị** nhờ phù hiệu tên và túi tote giống nhau.