Herhangi bir kelime yazın!

"conventionality" in Vietnamese

tính quy ướctính truyền thống

Definition

Việc tuân theo những quy tắc, tiêu chuẩn hoặc phong tục thông thường, đặc biệt là trong hành vi hoặc ý tưởng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này hay dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc học thuật. Nhấn mạnh thái độ hoặc việc tuân thủ, không phải chỉ sự tồn tại của truyền thống. Không nhầm với 'convention' (sự kiện hay sự đồng thuận).

Examples

Her style shows a strong sense of conventionality.

Phong cách của cô ấy thể hiện rõ sự **tính quy ước**.

Some people prefer conventionality in their daily routines.

Một số người thích sự **tính quy ước** trong thói quen hàng ngày.

The conventionality of his answers made him seem boring.

Sự **tính quy ước** trong câu trả lời của anh ta khiến anh trở nên nhàm chán.

She questioned the conventionality of the school's rules.

Cô ấy đã đặt câu hỏi về **tính quy ước** của các quy tắc ở trường.

Modern art often challenges conventionality.

Nghệ thuật hiện đại thường thách thức sự **tính quy ước**.

His lack of conventionality helped him stand out in the industry.

Việc thiếu **tính quy ước** khiến anh ấy nổi bật trong ngành.