"convenes" in Vietnamese
Definition
Khi một người hoặc tổ chức có thẩm quyền triệu tập hoặc bắt đầu một cuộc họp hoặc hội nghị một cách chính thức.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu xuất hiện trong các tình huống trang trọng như họp hội đồng, ủy ban, nghị viện. Không dùng cho các buổi tụ họp thông thường hoặc xã giao.
Examples
The committee convenes every Monday morning.
Ủy ban **triệu tập** vào mỗi sáng thứ Hai.
The president convenes a meeting to discuss the new law.
Tổng thống **triệu tập** một cuộc họp để thảo luận về luật mới.
The board convenes twice a year.
Ban giám đốc **triệu tập** hai lần mỗi năm.
Whenever there’s a crisis, the council convenes immediately.
Bất cứ khi nào có khủng hoảng, hội đồng **triệu tập** ngay lập tức.
The parliament convenes after national elections to swear in new members.
Quốc hội **triệu tập** sau bầu cử để tuyên thệ các thành viên mới.
A special committee convenes when urgent decisions need to be made.
Một ủy ban đặc biệt **triệu tập** khi cần quyết định khẩn cấp.