"convened" in Vietnamese
Definition
Mọi người được mời hoặc triệu tập một cách chính thức để tham dự một cuộc họp hay sự kiện, thường áp dụng cho các nhóm hay tổ chức quan trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong tình huống trang trọng hoặc công việc, thường đi với từ như 'cuộc họp', 'hội nghị'. Thường dùng ở thể bị động ('được triệu tập'). Không dùng cho buổi tụ họp thân mật.
Examples
The committee convened at 9 a.m. to discuss new rules.
Ủy ban đã **triệu tập** lúc 9 giờ sáng để thảo luận về các quy tắc mới.
A meeting was convened to plan the festival.
Một cuộc họp đã được **triệu tập** để lên kế hoạch cho lễ hội.
Leaders convened to sign the peace agreement.
Các nhà lãnh đạo đã **triệu tập** để ký thỏa thuận hòa bình.
The emergency team was convened in response to the sudden storm.
Nhóm ứng cứu khẩn cấp đã được **triệu tập** để ứng phó với cơn bão bất ngờ.
After the accident, a press conference was quickly convened.
Sau tai nạn, một cuộc họp báo đã được **triệu tập** ngay lập tức.
The international summit was convened to address climate change.
Hội nghị thượng đỉnh quốc tế đã được **triệu tập** để bàn về biến đổi khí hậu.