Herhangi bir kelime yazın!

"contrition" in Vietnamese

sự hối lỗisự ăn năn

Definition

Cảm giác hối hận sâu sắc vì đã làm điều sai trái, thường đi kèm mong muốn được tha thứ hoặc sửa chữa lỗi lầm.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong ngữ cảnh trang trọng, tôn giáo hoặc pháp lý, như 'rất hối lỗi' hoặc 'thể hiện sự ăn năn sâu sắc'. 'Hối hận' hoặc 'tiếc' phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

He showed great contrition after realizing his mistake.

Anh ấy thể hiện **sự hối lỗi** lớn sau khi nhận ra sai lầm của mình.

The criminal expressed contrition for his actions.

Tên tội phạm đã bày tỏ **sự ăn năn** về hành động của mình.

She felt deep contrition after the argument with her friend.

Cô ấy cảm thấy **sự hối lỗi** sâu sắc sau khi cãi nhau với bạn.

His apology was full of genuine contrition.

Lời xin lỗi của anh ấy đầy **sự hối lỗi** thật lòng.

While the words were right, there was little real contrition in his voice.

Lời nói thì đúng, nhưng trong giọng anh ấy gần như không có **sự hối lỗi** thực sự.

True contrition means wanting to make things right, not just feeling sorry.

**Sự hối lỗi** thật sự là muốn sửa đổi mọi việc, không chỉ cảm thấy buồn.