Herhangi bir kelime yazın!

"contributors" in Vietnamese

người đóng góp

Definition

Những người đóng góp ý tưởng, công sức hoặc tài chính cho một dự án, ấn phẩm hoặc tổ chức. Thường dùng cho những người tham gia tạo ra bài viết, sách hoặc dự án mã nguồn mở.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều trong môi trường trang trọng như dự án, xuất bản, nghiên cứu. 'Contributor' chỉ người đóng góp cả ý tưởng, công sức, tài chính; không giống 'donor' (chỉ tiền) hay 'participant' (mọi thành viên).

Examples

The contributors wrote different chapters of the book.

Các **người đóng góp** đã viết các chương khác nhau của cuốn sách.

All contributors will be listed on the website.

Tất cả các **người đóng góp** sẽ được liệt kê trên trang web.

We thanked the contributors for their help.

Chúng tôi đã cảm ơn các **người đóng góp** vì sự giúp đỡ của họ.

Many contributors come from different countries, bringing unique ideas.

Nhiều **người đóng góp** đến từ những quốc gia khác nhau, mang đến những ý tưởng độc đáo.

Without our contributors, this project wouldn’t be possible.

Nếu không có các **người đóng góp** của chúng tôi, dự án này sẽ không thể thực hiện được.

Our magazine is always looking for new contributors with fresh perspectives.

Tạp chí của chúng tôi luôn tìm kiếm các **người đóng góp** mới với góc nhìn mới mẻ.