Herhangi bir kelime yazın!

"contributes" in Vietnamese

đóng gópgóp phần

Definition

Khi ai đó đưa ra thời gian, công sức, ý tưởng hoặc nguồn lực để giúp đạt được kết quả hoặc làm điều gì đó thành công.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong văn viết hoặc trang trọng, hay đi sau 'to' hoặc 'toward' (ví dụ: 'contributes to the team'). Không dùng khi cho vật chất; chủ yếu nói về sự hỗ trợ phi vật chất.

Examples

She contributes to many charities every year.

Cô ấy **đóng góp** cho nhiều tổ chức từ thiện mỗi năm.

His hard work contributes to the team's success.

Sự chăm chỉ của anh ấy **góp phần** vào thành công của đội.

Every student contributes to the class discussion.

Mỗi học sinh đều **đóng góp** vào thảo luận của lớp.

Your feedback really contributes to making this project better.

Phản hồi của bạn thực sự **góp phần** làm dự án này tốt hơn.

Eating healthy contributes to a longer life.

Ăn uống lành mạnh **góp phần** sống lâu hơn.

He always contributes great ideas in meetings.

Anh ấy luôn **đóng góp** những ý tưởng tuyệt vời trong các cuộc họp.